Xổ số kiến thiết miền Trung thứ 7 hàng tuần

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

18

02

24

G.7

314

071

609

G.6

6658

0690

0982

0206

4563

3098

2470

6134

0976

G.5

3490

6134

1322

G.4

83137

89529

73362

64441

96892

08845

20873

20728

49890

66365

73991

27148

41349

68351

03987

95842

11707

64298

00551

75307

43937

G.3

59402

10940

73698

52256

97960

64289

G.2

75481

84233

39847

G.1

90756

18897

93191

G.ĐB

205020

336897

617439

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00202, 0609, 07(2)
118, 14--
229, 202824, 22
33734, 3334, 37, 39
441, 45, 4048, 4942, 47
558, 5651, 5651
66263, 6560
7737170, 76
882, 81-87, 89
990(2), 9298(2), 90, 91, 97(2)98, 91

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

63

33

55

G.7

936

251

246

G.6

9989

6588

9551

1364

4591

8934

8688

3330

1627

G.5

8795

5300

3008

G.4

14735

85048

21155

42009

40078

10137

35947

39962

37274

92470

35585

86725

43359

77492

44216

52172

37796

09249

45432

26558

62067

G.3

54788

17612

01893

43593

58466

59723

G.2

88278

02872

46401

G.1

38136

97272

28884

G.ĐB

828132

736563

922700

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0090008, 01, 00
112-16
2-2527, 23
336(2), 35, 37, 3233, 3430, 32
448, 47-46, 49
551, 5551, 5955, 58
66364, 62, 6367, 66
778(2)74, 70, 72(2)72
889, 88(2)8588, 84
99591, 92, 93(2)96

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

55

54

60

G.7

473

111

173

G.6

9904

4281

8250

6205

1153

0205

4193

2058

7946

G.5

4192

0994

3554

G.4

63353

01845

04212

80136

97964

25379

12322

05729

37644

39882

19680

62805

32763

38060

86991

66453

68094

89475

33554

26281

50780

G.3

96667

85413

65645

48929

33759

79585

G.2

53679

42418

08133

G.1

01534

74941

51368

G.ĐB

128901

738032

553563

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
004, 0105(3)-
112, 1311, 18-
22229(2)-
336, 343233
44544, 45, 4146
555, 50, 5354, 5358, 54(2), 53, 59
664, 6763, 6060, 68, 63
773, 79(2)-73, 75
88182, 8081, 80, 85
9929493, 91, 94
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

11

25

34

G.7

690

415

571

G.6

3840

8669

6513

9449

7843

4683

4566

2250

1925

G.5

7182

3670

2127

G.4

54868

78798

26110

61033

32902

22788

80873

80431

12369

89264

51451

21303

76229

86081

89646

03984

49419

72541

59410

83270

39788

G.3

93232

70491

26444

78137

92238

95293

G.2

08658

58703

39166

G.1

11552

23958

50468

G.ĐB

725155

886999

813698

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00203(2)-
111, 13, 101519, 10
2-25, 2925, 27
333, 3231, 3734, 38
44049, 43, 4446, 41
558, 52, 5551, 5850
669, 6869, 6466(2), 68
7737071, 70
882, 8883, 8184, 88
990, 98, 919993, 98
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

26

14

47

G.7

150

405

166

G.6

0378

1761

2088

5501

6841

4969

0601

7110

7832

G.5

7155

5227

5178

G.4

65512

11136

80123

81313

39819

13747

41192

24510

10629

99903

84148

67380

98374

72841

02810

97919

04270

65157

62393

61812

43947

G.3

43236

98426

97612

35384

18760

23653

G.2

97609

24344

96191

G.1

64122

30502

49446

G.ĐB

796736

709929

362388

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00905, 01, 03, 0201
112, 13, 1914, 10, 1210(2), 19, 12
226(2), 23, 2227, 29(2)-
336(3)-32
44741(2), 48, 4447(2), 46
550, 55-57, 53
6616966, 60
7787478, 70
88880, 8488
992-93, 91
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000