Xổ số kiến thiết miền Trung thứ 7 hàng tuần

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

55

54

60

G.7

473

111

173

G.6

9904

4281

8250

6205

1153

0205

4193

2058

7946

G.5

4192

0994

3554

G.4

63353

01845

04212

80136

97964

25379

12322

05729

37644

39882

19680

62805

32763

38060

86991

66453

68094

89475

33554

26281

50780

G.3

96667

85413

65645

48929

33759

79585

G.2

53679

42418

08133

G.1

01534

74941

51368

G.ĐB

128901

738032

553563

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
004, 0105(3)-
112, 1311, 18-
22229(2)-
336, 343233
44544, 45, 4146
555, 50, 5354, 5358, 54(2), 53, 59
664, 6763, 6060, 68, 63
773, 79(2)-73, 75
88182, 8081, 80, 85
9929493, 91, 94

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

11

25

34

G.7

690

415

571

G.6

3840

8669

6513

9449

7843

4683

4566

2250

1925

G.5

7182

3670

2127

G.4

54868

78798

26110

61033

32902

22788

80873

80431

12369

89264

51451

21303

76229

86081

89646

03984

49419

72541

59410

83270

39788

G.3

93232

70491

26444

78137

92238

95293

G.2

08658

58703

39166

G.1

11552

23958

50468

G.ĐB

725155

886999

813698

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00203(2)-
111, 13, 101519, 10
2-25, 2925, 27
333, 3231, 3734, 38
44049, 43, 4446, 41
558, 52, 5551, 5850
669, 6869, 6466(2), 68
7737071, 70
882, 8883, 8184, 88
990, 98, 919993, 98

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

26

14

47

G.7

150

405

166

G.6

0378

1761

2088

5501

6841

4969

0601

7110

7832

G.5

7155

5227

5178

G.4

65512

11136

80123

81313

39819

13747

41192

24510

10629

99903

84148

67380

98374

72841

02810

97919

04270

65157

62393

61812

43947

G.3

43236

98426

97612

35384

18760

23653

G.2

97609

24344

96191

G.1

64122

30502

49446

G.ĐB

796736

709929

362388

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00905, 01, 03, 0201
112, 13, 1914, 10, 1210(2), 19, 12
226(2), 23, 2227, 29(2)-
336(3)-32
44741(2), 48, 4447(2), 46
550, 55-57, 53
6616966, 60
7787478, 70
88880, 8488
992-93, 91
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

58

43

79

G.7

889

368

776

G.6

4253

2069

2745

8709

5070

8018

5120

9996

5978

G.5

8843

1867

8922

G.4

52162

86702

92462

32647

82782

71354

82655

55839

58317

86714

58908

08464

65527

85221

49525

92541

73425

62140

20564

77954

34129

G.3

38299

02407

42964

45254

90337

49590

G.2

23801

58079

38566

G.1

66618

31902

10992

G.ĐB

805092

920487

444375

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
002, 07, 0109, 08, 02-
11818, 17, 14-
2-27, 2120, 22, 25(2), 29
3-3937
445, 43, 474341, 40
558, 53, 54, 555454
669, 62(2)68, 67, 64(2)64, 66
7-70, 7979, 76, 78, 75
889, 8287-
999, 92-96, 90, 92
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

52

71

22

G.7

475

677

612

G.6

8943

5926

4237

0914

1142

9146

6569

6241

0923

G.5

6514

5174

0066

G.4

19081

34751

38911

60771

90451

62418

69363

81387

81666

57800

26564

59588

80680

66645

42578

71655

06022

96726

64567

38430

85359

G.3

36540

45617

69372

26200

64146

10559

G.2

01011

44956

15254

G.1

89259

76600

26885

G.ĐB

508844

902431

342908

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
0-00(3)08
114, 11(2), 18, 171412
226-22(2), 23, 26
3373130
443, 40, 4442, 46, 4541, 46
552, 51(2), 595655, 59(2), 54
66366, 6469, 66, 67
775, 7171, 77, 74, 7278
88187, 88, 8085
9---
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000