Xổ số kiến thiết miền Trung thứ 7 hàng tuần

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

58

93

38

G.7

290

806

423

G.6

6607

7514

0308

1409

2770

3883

6072

2295

4868

G.5

1160

6092

1466

G.4

99439

70875

44807

08655

21657

36188

93913

14292

12543

17962

66320

33846

73449

78514

43834

28565

18480

79952

58895

25702

08331

G.3

81647

47397

89286

89601

30492

71099

G.2

95929

92897

02033

G.1

05753

15772

30773

G.ĐB

558046

613514

389600

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
007(2), 0806, 09, 0102, 00
114, 1314(2)-
2292023
339-38, 34, 31, 33
447, 4643, 46, 49-
558, 55, 57, 53-52
6606268, 66, 65
77570, 7272, 73
88883, 8680
990, 9793, 92(2), 9795(2), 92, 99

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

16

05

50

G.7

530

391

050

G.6

3005

0804

3434

2222

7260

4696

0933

6907

1338

G.5

1484

9885

8302

G.4

36562

22409

17261

21231

90419

47100

66055

42129

24356

63247

18468

06036

16613

55754

47260

61719

45636

88884

69092

60015

66053

G.3

07302

87478

31787

70402

08739

29967

G.2

91940

33375

07775

G.1

25130

02078

87716

G.ĐB

377478

995138

796887

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
005, 04, 09, 00, 0205, 0207, 02
116, 191319, 15, 16
2-22, 29-
330(2), 34, 3136, 3833, 38, 36, 39
44047-
55556, 5450(2), 53
662, 6160, 6860, 67
778(2)75, 7875
88485, 8784, 87
9-91, 9692

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

82

14

64

G.7

733

416

417

G.6

6383

0731

1787

9065

3662

5288

7744

7390

9555

G.5

2555

8108

7434

G.4

28728

97039

04845

32443

39471

63591

98635

30762

41336

13123

08472

55192

81660

90017

66828

85081

90821

88766

88687

66788

98517

G.3

87884

23108

53593

45642

25372

32080

G.2

17111

51996

06355

G.1

15833

86364

61288

G.ĐB

304905

335201

159781

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
008, 0508, 01-
11114, 16, 1717(2)
2282328, 21
333(2), 31, 39, 353634
445, 434244
555-55(2)
6-65, 62(2), 60, 6464, 66
7717272
882, 83, 87, 848881(2), 87, 88(2), 80
99192, 93, 9690
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

79

27

55

G.7

801

980

123

G.6

3191

6337

4833

4879

9392

1211

4299

1039

1244

G.5

4077

6501

8396

G.4

85127

03396

83448

12267

63739

73770

85317

70744

64946

89336

20001

88947

84105

33408

65426

48804

12778

76897

58605

24382

55586

G.3

57193

91662

10231

06997

75064

23848

G.2

66007

26212

35656

G.1

94259

57970

50199

G.ĐB

341749

487281

575240

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
001, 0701(2), 05, 0804, 05
11711, 12-
2272723, 26
337, 33, 3936, 3139
448, 4944, 46, 4744, 48, 40
559-55, 56
667, 62-64
779, 77, 7079, 7078
8-80, 8182, 86
991, 96, 9392, 9799(2), 96, 97
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

76

76

52

G.7

120

567

094

G.6

9223

6301

9480

4834

7128

4367

4317

4393

1638

G.5

8017

6833

9099

G.4

47620

76454

39179

44220

38791

09159

33140

95504

05196

06192

31570

94654

98251

26004

85274

70682

63567

71423

59440

16851

25026

G.3

75761

47764

47928

42735

85276

21547

G.2

78868

02873

41354

G.1

42351

35946

00514

G.ĐB

942256

022733

525010

Đà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00104(2)-
117-17, 14, 10
220(3), 2328(2)23, 26
3-34, 33(2), 3538
4404640, 47
554, 59, 51, 5654, 5152, 51, 54
661, 64, 6867(2)67
776, 7976, 70, 7374, 76
880-82
99196, 9294, 93, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000