Xổ số kiến thiết miền Trung thứ 6 hàng tuần

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

78

80

G.7

584

936

G.6

9372

7352

2498

0544

8895

5307

G.5

0429

4849

G.4

58376

92812

63438

97336

07622

22355

39897

60225

40961

90668

23601

84943

79812

78764

G.3

21790

44607

30265

33615

G.2

87941

03707

G.1

29235

54744

G.ĐB

275418

338892

Gia LaiNinh Thuận
00707(2), 01
112, 1812, 15
229, 2225
338, 36, 3536
44144(2), 49, 43
552, 55-
6-61, 68, 64, 65
778, 72, 76-
88480
998, 97, 9095, 92

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

19

47

G.7

643

332

G.6

8898

8885

4683

5717

2965

6926

G.5

9758

4170

G.4

91634

52490

42283

53641

07631

40391

98878

08537

37651

87964

72772

96217

89693

95308

G.3

38236

16018

18558

60480

G.2

64352

83476

G.1

07295

41537

G.ĐB

247798

060422

Gia LaiNinh Thuận
0-08
119, 1817(2)
2-26, 22
334, 31, 3632, 37(2)
443, 4147
558, 5251, 58
6-65, 64
77870, 72, 76
885, 83(2)80
998(2), 90, 91, 9593

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

09

00

G.7

042

300

G.6

3917

8194

4411

5366

7215

6839

G.5

5788

7674

G.4

78502

29821

60088

48029

13555

93104

22573

00616

94510

60698

15099

54310

06816

70525

G.3

87368

16721

49308

62799

G.2

69805

05664

G.1

29502

55029

G.ĐB

087970

467613

Gia LaiNinh Thuận
009, 02(2), 04, 0500(2), 08
117, 1115, 16(2), 10(2), 13
221(2), 2925, 29
3-39
442-
555-
66866, 64
773, 7074
888(2)-
99498, 99(2)
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

74

72

G.7

665

512

G.6

0706

8808

1079

2272

0302

2313

G.5

1608

5712

G.4

14228

29117

07704

35411

64460

03950

83393

74442

03039

79493

02131

84448

48641

95921

G.3

23283

44032

53581

78232

G.2

60762

95710

G.1

46296

24585

G.ĐB

397150

052482

Gia LaiNinh Thuận
006, 08(2), 0402
117, 1112(2), 13, 10
22821
33239, 31, 32
4-42, 48, 41
550(2)-
665, 60, 62-
774, 7972(2)
88381, 85, 82
993, 9693
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

29

93

G.7

313

403

G.6

1291

5420

3132

3972

5138

3608

G.5

0656

2903

G.4

02836

65039

60801

55363

45869

37199

97760

26144

19889

24927

37656

23717

11012

04227

G.3

79853

74178

52537

14967

G.2

82005

46895

G.1

12522

17518

G.ĐB

184332

886604

Gia LaiNinh Thuận
001, 0503(2), 08, 04
11317, 12, 18
229, 20, 2227(2)
332(2), 36, 3938, 37
4-44
556, 5356
663, 69, 6067
77872
8-89
991, 9993, 95
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000