Xổ số kiến thiết miền Trung thứ 6 hàng tuần

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

95

87

G.7

361

665

G.6

6282

5647

2060

2900

2122

7071

G.5

6148

5277

G.4

93547

19370

48500

52579

13676

43321

50769

76772

42280

56383

88793

85948

81415

23313

G.3

80313

26864

26151

48565

G.2

38452

80162

G.1

40060

02539

G.ĐB

356496

548145

Gia LaiNinh Thuận
00000
11315, 13
22122
3-39
447(2), 4848, 45
55251
661, 60(2), 69, 6465(2), 62
770, 79, 7671, 77, 72
88287, 80, 83
995, 9693

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

96

07

G.7

179

955

G.6

6157

4407

5697

2276

7887

7254

G.5

7532

4671

G.4

90391

67986

41975

06288

70573

93992

76854

17900

27424

67885

88852

79582

16280

38753

G.3

16517

34062

32637

90700

G.2

88988

76576

G.1

71858

37367

G.ĐB

384253

727359

Gia LaiNinh Thuận
00707, 00(2)
117-
2-24
33237
4--
557, 54, 58, 5355, 54, 52, 53, 59
66267
779, 75, 7376(2), 71
886, 88(2)87, 85, 82, 80
996, 97, 91, 92-

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

96

74

G.7

755

459

G.6

6974

4645

0656

4659

9541

0706

G.5

8629

5250

G.4

35266

38271

57378

83511

67515

91066

48214

83734

17865

04404

64494

38536

81290

35401

G.3

37028

21958

03499

74813

G.2

02380

62099

G.1

85011

23745

G.ĐB

821813

327681

Gia LaiNinh Thuận
0-06, 04, 01
111(2), 15, 14, 1313
229, 28-
3-34, 36
44541, 45
555, 56, 5859(2), 50
666(2)65
774, 71, 7874
88081
99694, 90, 99(2)
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

91

24

G.7

151

773

G.6

1881

4670

9108

9132

5331

4299

G.5

9664

6617

G.4

50936

39015

95165

21637

66441

24233

37185

97446

61849

57887

86253

85287

32876

11638

G.3

52149

32356

87611

57342

G.2

21861

03885

G.1

51159

20828

G.ĐB

206773

557308

Gia LaiNinh Thuận
00808
11517, 11
2-24, 28
336, 37, 3332, 31, 38
441, 4946, 49, 42
551, 56, 5953
664, 65, 61-
770, 7373, 76
881, 8587(2), 85
99199
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

03

26

G.7

808

976

G.6

4459

4291

4491

6905

6542

8385

G.5

2007

2731

G.4

27021

32315

60721

61557

17652

31213

19196

79867

96186

50103

22018

16984

50512

16022

G.3

03204

99112

00546

78867

G.2

98240

33909

G.1

35975

67293

G.ĐB

709800

619827

Gia LaiNinh Thuận
003, 08, 07, 04, 0005, 03, 09
115, 13, 1218, 12
221(2)26, 22, 27
3-31
44042, 46
559, 57, 52-
6-67(2)
77576
8-85, 86, 84
991(2), 9693
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000