Xổ số kiến thiết miền Trung chủ nhật hàng tuần

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

11

80

78

G.7

198

449

811

G.6

0318

9799

9968

0345

6068

0997

7471

8401

5354

G.5

9123

5106

8297

G.4

60247

83437

22212

05469

37017

07327

70478

50498

43038

06035

49303

15632

17220

49190

85216

48697

42870

73019

16547

06113

40138

G.3

59542

63860

94461

01794

40923

85849

G.2

52237

93930

62429

G.1

13478

17006

91844

G.ĐB

947853

608750

508281

HuếKon TumKhánh Hòa
0-06(2), 0301
111, 18, 12, 17-11, 16, 19, 13
223, 272023, 29
337(2)38, 35, 32, 3038
447, 4249, 4547, 49, 44
5535054
668, 69, 6068, 61-
778(2)-78, 71, 70
8-8081
998, 9997, 98, 90, 9497(2)

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

45

12

82

G.7

533

860

240

G.6

5636

3905

9497

6020

0915

3245

2133

0881

2310

G.5

0385

9948

7515

G.4

78559

20921

04207

78697

40759

30153

22286

81926

22695

75582

86774

23470

88836

60882

79740

45290

31863

88880

00604

39396

58006

G.3

20596

79670

89502

90713

31772

04960

G.2

26055

17483

92665

G.1

34607

23776

19088

G.ĐB

459200

155156

210815

HuếKon TumKhánh Hòa
005, 07(2), 000204, 06
1-12, 15, 1310, 15(2)
22120, 26-
333, 363633
44545, 4840(2)
559(2), 53, 5556-
6-6063, 60, 65
77074, 70, 7672
885, 8682(2), 8382, 81, 80, 88
997(2), 969590, 96

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

26

90

16

G.7

390

185

339

G.6

1278

7132

7148

6619

9069

2962

8274

6397

5360

G.5

7794

4338

0620

G.4

99615

02934

79675

08523

21757

70579

72803

45533

86478

11262

31447

66697

13738

80928

34365

11011

29706

72307

24179

28765

95735

G.3

85196

43817

00466

11259

57683

73338

G.2

82864

94522

65417

G.1

91219

62035

66312

G.ĐB

549035

266187

554694

HuếKon TumKhánh Hòa
003-06, 07
115, 17, 191916, 11, 17, 12
226, 2328, 2220
332, 34, 3538(2), 33, 3539, 35, 38
44847-
55759-
66469, 62(2), 6660, 65(2)
778, 75, 797874, 79
8-85, 8783
990, 94, 9690, 9797, 94
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

09

02

03

G.7

030

236

339

G.6

6850

8665

9510

7273

8514

3055

1320

6907

2178

G.5

3199

1050

5489

G.4

83560

90540

88757

37302

94278

77736

21571

87668

27966

61035

82176

50231

30979

97639

02938

67525

36171

30314

23654

67002

66163

G.3

74247

70076

30413

42427

64520

34414

G.2

60119

94571

32694

G.1

58953

31080

88448

G.ĐB

822130

649696

497602

HuếKon TumKhánh Hòa
009, 020203, 07, 02(2)
110, 1914, 1314(2)
2-2720(2), 25
330(2), 3636, 35, 31, 3939, 38
440, 47-48
550, 57, 5355, 5054
665, 6068, 6663
778, 71, 7673, 76, 79, 7178, 71
8-8089
9999694
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

02

98

36

G.7

674

614

825

G.6

3482

7781

1078

3542

3760

7662

5186

2529

4201

G.5

3601

6754

2515

G.4

29481

74327

98175

51911

80615

07673

13414

38416

19765

81304

37080

73735

73139

77775

99025

09139

87914

03680

09547

95348

85084

G.3

66899

76360

47136

49772

77985

22934

G.2

02308

04924

32223

G.1

48518

86304

06866

G.ĐB

647917

638893

937534

HuếKon TumKhánh Hòa
002, 01, 0804(2)01
111, 15, 14, 18, 1714, 1615, 14
2272425(2), 29, 23
3-35, 39, 3636, 39, 34(2)
4-4247, 48
5-54-
66060, 62, 6566
774, 78, 75, 7375, 72-
882, 81(2)8086, 80, 84, 85
99998, 93-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000