Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 01/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 01/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 36 |
| G.7 | 082 | 698 |
| G.6 | 6973 1462 8178 | 3534 0188 3398 |
| G.5 | 8409 | 8649 |
| G.4 | 43595 53632 89995 35759 75139 66969 00485 | 03065 06112 85561 95070 27683 15678 96621 |
| G.3 | 08907 78558 | 49447 41090 |
| G.2 | 37001 | 85177 |
| G.1 | 76668 | 03190 |
| G.ĐB | 424720 | 004781 |
| Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 09, 07, 01 | - |
| 1 | - | 12 |
| 2 | 20 | 21 |
| 3 | 32, 39 | 36, 34 |
| 4 | - | 49, 47 |
| 5 | 59, 58 | - |
| 6 | 63, 62, 69, 68 | 65, 61 |
| 7 | 73, 78 | 70, 78, 77 |
| 8 | 82, 85 | 88, 83, 81 |
| 9 | 95(2) | 98(2), 90(2) |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |