Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 13/02/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 13/02/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 08 | 69 |
| G.7 | 792 | 793 | 072 |
| G.6 | 2916 1042 8899 | 7081 7406 9897 | 0898 7761 1454 |
| G.5 | 7662 | 7681 | 9367 |
| G.4 | 62772 48113 75563 15713 06360 65128 54903 | 01720 19724 18576 55640 28432 50594 25823 | 80632 56820 40172 30942 71313 25305 94698 |
| G.3 | 03491 89581 | 13769 03048 | 56155 21841 |
| G.2 | 26559 | 39009 | 69868 |
| G.1 | 09805 | 43340 | 65250 |
| G.ĐB | 001118 | 204487 | 495898 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 05 | 08, 06, 09 | 05 |
| 1 | 16, 13(2), 18 | - | 13 |
| 2 | 28 | 20, 24, 23 | 20 |
| 3 | - | 32 | 32 |
| 4 | 42 | 40(2), 48 | 42, 41 |
| 5 | 59 | - | 54, 55, 50 |
| 6 | 62, 63, 60 | 69 | 69, 61, 67, 68 |
| 7 | 72 | 76 | 72(2) |
| 8 | 81 | 81(2), 87 | - |
| 9 | 95, 92, 99, 91 | 93, 97, 94 | 98(3) |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |