Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 11/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 11/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 73 | 97 |
| G.7 | 096 | 989 |
| G.6 | 0748 4343 0387 | 1698 5289 6124 |
| G.5 | 3759 | 6916 |
| G.4 | 93635 47628 99378 71587 33321 23362 72440 | 75841 47724 31792 70129 69843 02796 90567 |
| G.3 | 46103 41930 | 55957 25911 |
| G.2 | 03043 | 80130 |
| G.1 | 62054 | 59949 |
| G.ĐB | 522115 | 666538 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03 | - |
| 1 | 15 | 16, 11 |
| 2 | 28, 21 | 24(2), 29 |
| 3 | 35, 30 | 30, 38 |
| 4 | 48, 43(2), 40 | 41, 43, 49 |
| 5 | 59, 54 | 57 |
| 6 | 62 | 67 |
| 7 | 73, 78 | - |
| 8 | 87(2) | 89(2) |
| 9 | 96 | 97, 98, 92, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |