Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 13/02/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 13/02/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 51 | 53 |
| G.7 | 898 | 409 | 424 |
| G.6 | 2743 9872 1222 | 2479 1688 5270 | 4275 6021 6908 |
| G.5 | 2123 | 2129 | 3086 |
| G.4 | 04939 93668 30178 59318 35127 64181 81591 | 19854 39668 56638 00302 39927 16248 40629 | 54425 15570 74706 11751 01736 01904 86056 |
| G.3 | 96386 17916 | 13474 85807 | 76282 49206 |
| G.2 | 30392 | 92445 | 20021 |
| G.1 | 07980 | 32838 | 65136 |
| G.ĐB | 535951 | 737441 | 483093 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 09, 02, 07 | 08, 06(2), 04 |
| 1 | 18, 16 | - | - |
| 2 | 22, 23, 27 | 29(2), 27 | 24, 21(2), 25 |
| 3 | 34, 39 | 38(2) | 36(2) |
| 4 | 43 | 48, 45, 41 | - |
| 5 | 51 | 51, 54 | 53, 51, 56 |
| 6 | 68 | 68 | - |
| 7 | 72, 78 | 79, 70, 74 | 75, 70 |
| 8 | 81, 86, 80 | 88 | 86, 82 |
| 9 | 98, 91, 92 | - | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |