Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 21/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 21/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 69 | 31 |
| G.7 | 416 | 308 | 560 |
| G.6 | 9656 3120 1715 | 3399 0224 1731 | 2444 5640 2598 |
| G.5 | 8933 | 4433 | 8898 |
| G.4 | 81727 17122 90298 86210 36890 37026 36895 | 78398 44817 82282 17502 67040 07163 76312 | 11338 18420 10872 30162 93419 79073 47198 |
| G.3 | 00050 51940 | 08782 99723 | 50511 98391 |
| G.2 | 74210 | 13684 | 87609 |
| G.1 | 39084 | 70033 | 10422 |
| G.ĐB | 525120 | 856748 | 096454 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 08, 02 | 09 |
| 1 | 16, 15, 10(2) | 17, 12 | 19, 11 |
| 2 | 23, 20(2), 27, 22, 26 | 24, 23 | 20, 22 |
| 3 | 33 | 31, 33(2) | 31, 38 |
| 4 | 40 | 40, 48 | 44, 40 |
| 5 | 56, 50 | - | 54 |
| 6 | - | 69, 63 | 60, 62 |
| 7 | - | - | 72, 73 |
| 8 | 84 | 82(2), 84 | - |
| 9 | 98, 90, 95 | 99, 98 | 98(3), 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |