Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 21/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 21/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 36 | 47 |
| G.7 | 509 | 054 |
| G.6 | 1321 2597 1148 | 9294 5261 0376 |
| G.5 | 6098 | 3032 |
| G.4 | 41836 48533 52122 47223 24606 23090 66967 | 41559 64798 00259 20075 08644 56602 90932 |
| G.3 | 28343 71370 | 16139 33695 |
| G.2 | 62918 | 61241 |
| G.1 | 84545 | 74216 |
| G.ĐB | 127372 | 944394 |
| Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 09, 06 | 02 |
| 1 | 18 | 16 |
| 2 | 21, 22, 23 | - |
| 3 | 36(2), 33 | 32(2), 39 |
| 4 | 48, 43, 45 | 47, 44, 41 |
| 5 | - | 54, 59(2) |
| 6 | 67 | 61 |
| 7 | 70, 72 | 76, 75 |
| 8 | - | - |
| 9 | 97, 98, 90 | 94(2), 98, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |