Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 23/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 97 |
| G.7 | 760 | 594 |
| G.6 | 7428 1792 3928 | 4813 6446 5591 |
| G.5 | 4526 | 4170 |
| G.4 | 66471 55791 65166 38094 58854 82199 90736 | 74981 20861 20377 51372 00122 38922 50104 |
| G.3 | 59125 05699 | 22491 80138 |
| G.2 | 54449 | 70383 |
| G.1 | 08567 | 57197 |
| G.ĐB | 443868 | 682302 |
| Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | 04, 02 |
| 1 | - | 13 |
| 2 | 28(2), 26, 25 | 22(2) |
| 3 | 36 | 38 |
| 4 | 45, 49 | 46 |
| 5 | 54 | - |
| 6 | 60, 66, 67, 68 | 61 |
| 7 | 71 | 70, 77, 72 |
| 8 | - | 81, 83 |
| 9 | 92, 91, 94, 99(2) | 97(2), 94, 91(2) |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |