Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 21/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 21/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 27 |
| G.7 | 328 | 289 |
| G.6 | 3154 4463 9160 | 9467 0810 1542 |
| G.5 | 0080 | 5047 |
| G.4 | 67575 62098 60323 34463 51550 93380 03729 | 69341 69377 79472 07669 76228 20187 82974 |
| G.3 | 48838 61551 | 61542 66706 |
| G.2 | 73601 | 14250 |
| G.1 | 12429 | 72248 |
| G.ĐB | 279870 | 614661 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 01 | 06 |
| 1 | 18 | 10 |
| 2 | 28, 23, 29(2) | 27, 28 |
| 3 | 38 | - |
| 4 | - | 42(2), 47, 41, 48 |
| 5 | 54, 50, 51 | 50 |
| 6 | 63(2), 60 | 67, 69, 61 |
| 7 | 75, 70 | 77, 72, 74 |
| 8 | 80(2) | 89, 87 |
| 9 | 98 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |