Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 19/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 19/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 22 | 33 |
| G.7 | 115 | 455 | 128 |
| G.6 | 4900 2126 9777 | 7401 4166 5409 | 2364 8962 6464 |
| G.5 | 5405 | 7240 | 1354 |
| G.4 | 93547 29957 45763 13397 99204 53376 23132 | 47194 33573 10689 27860 28390 29247 05169 | 23247 06646 62127 05510 78885 79490 62468 |
| G.3 | 95475 28096 | 11588 00892 | 12563 68831 |
| G.2 | 60226 | 89527 | 57850 |
| G.1 | 75163 | 37803 | 66781 |
| G.ĐB | 810263 | 327378 | 978113 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 05, 04 | 01, 09, 03 | - |
| 1 | 15 | - | 10, 13 |
| 2 | 26(2) | 22, 27 | 28, 27 |
| 3 | 32 | - | 33, 31 |
| 4 | 42, 47 | 40, 47 | 47, 46 |
| 5 | 57 | 55 | 54, 50 |
| 6 | 63(3) | 66, 60, 69 | 64(2), 62, 68, 63 |
| 7 | 77, 76, 75 | 73, 78 | - |
| 8 | - | 89, 88 | 85, 81 |
| 9 | 97, 96 | 94, 90, 92 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |