Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 23/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 38 |
| G.7 | 730 | 337 |
| G.6 | 1017 7783 6092 | 9097 6553 2301 |
| G.5 | 9442 | 5402 |
| G.4 | 17192 52462 11771 06800 98744 45471 75785 | 47319 05921 50446 39435 74415 30038 20974 |
| G.3 | 11073 19188 | 55954 05322 |
| G.2 | 59605 | 84892 |
| G.1 | 91162 | 81585 |
| G.ĐB | 152875 | 925411 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 04, 00, 05 | 01, 02 |
| 1 | 17 | 19, 15, 11 |
| 2 | - | 21, 22 |
| 3 | 30 | 38(2), 37, 35 |
| 4 | 42, 44 | 46 |
| 5 | - | 53, 54 |
| 6 | 62(2) | - |
| 7 | 71(2), 73, 75 | 74 |
| 8 | 83, 85, 88 | 85 |
| 9 | 92(2) | 97, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |