Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 10/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 10/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 93 | 52 |
| G.7 | 006 | 872 | 560 |
| G.6 | 4617 8902 1558 | 2876 9335 0754 | 6599 9359 8687 |
| G.5 | 1551 | 1947 | 1523 |
| G.4 | 69581 76883 40797 30707 55656 11708 17862 | 40712 32558 10481 73534 46751 30494 59905 | 72596 78083 09393 35408 71936 00940 91769 |
| G.3 | 48949 10341 | 71439 81137 | 60795 71254 |
| G.2 | 32392 | 76315 | 06352 |
| G.1 | 17072 | 05967 | 17260 |
| G.ĐB | 836192 | 053481 | 091630 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 02, 07, 08 | 05 | 08 |
| 1 | 17 | 12, 15 | - |
| 2 | - | - | 23 |
| 3 | - | 35, 34, 39, 37 | 36, 30 |
| 4 | 49, 41 | 47 | 40 |
| 5 | 53, 58, 51, 56 | 54, 58, 51 | 52(2), 59, 54 |
| 6 | 62 | 67 | 60(2), 69 |
| 7 | 72 | 72, 76 | - |
| 8 | 81, 83 | 81(2) | 87, 83 |
| 9 | 97, 92(2) | 93, 94 | 99, 96, 93, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |