Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 21/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 21/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 87 |
| G.7 | 449 | 882 |
| G.6 | 0862 9127 9664 | 7158 8761 4905 |
| G.5 | 1789 | 3985 |
| G.4 | 53894 43397 48164 89261 96273 63789 60489 | 11510 16432 68697 97243 91450 63245 56172 |
| G.3 | 79177 80434 | 50723 97382 |
| G.2 | 07513 | 22215 |
| G.1 | 67090 | 72435 |
| G.ĐB | 415322 | 428591 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | - | 05 |
| 1 | 12, 13 | 10, 15 |
| 2 | 27, 22 | 23 |
| 3 | 34 | 32, 35 |
| 4 | 49 | 43, 45 |
| 5 | - | 58, 50 |
| 6 | 62, 64(2), 61 | 61 |
| 7 | 73, 77 | 72 |
| 8 | 89(3) | 87, 82(2), 85 |
| 9 | 94, 97, 90 | 97, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |