Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 23/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 83 |
| G.7 | 881 | 993 |
| G.6 | 7479 1702 1026 | 7837 9281 7632 |
| G.5 | 3013 | 4581 |
| G.4 | 94561 56356 22289 62222 79227 37557 96276 | 54835 19743 25038 96823 66738 07087 62528 |
| G.3 | 06949 69566 | 66070 35839 |
| G.2 | 41152 | 32589 |
| G.1 | 67643 | 98040 |
| G.ĐB | 820567 | 250989 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 02 | - |
| 1 | 13 | - |
| 2 | 26, 22, 27 | 23, 28 |
| 3 | - | 37, 32, 35, 38(2), 39 |
| 4 | 49, 43 | 43, 40 |
| 5 | 55, 56, 57, 52 | - |
| 6 | 61, 66, 67 | - |
| 7 | 79, 76 | 70 |
| 8 | 81, 89 | 83, 81(2), 87, 89(2) |
| 9 | - | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |