Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 18/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 18/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 07 | 98 |
| G.7 | 313 | 344 |
| G.6 | 6317 8510 3451 | 6311 1153 8321 |
| G.5 | 1495 | 4522 |
| G.4 | 16705 73387 88775 35613 43056 55643 77236 | 99643 88789 89415 93251 55636 20210 84086 |
| G.3 | 90436 56324 | 57079 17428 |
| G.2 | 43775 | 18283 |
| G.1 | 73875 | 98007 |
| G.ĐB | 686013 | 067931 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 07, 05 | 07 |
| 1 | 13(3), 17, 10 | 11, 15, 10 |
| 2 | 24 | 21, 22, 28 |
| 3 | 36(2) | 36, 31 |
| 4 | 43 | 44, 43 |
| 5 | 51, 56 | 53, 51 |
| 6 | - | - |
| 7 | 75(3) | 79 |
| 8 | 87 | 89, 86, 83 |
| 9 | 95 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |