Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 26/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 26/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 73 | 80 |
| G.7 | 083 | 129 | 361 |
| G.6 | 7657 8537 4636 | 7583 0979 7210 | 4016 1057 4652 |
| G.5 | 2470 | 2920 | 2582 |
| G.4 | 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 | 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 | 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
| G.3 | 41590 01143 | 47969 53086 | 76837 17211 |
| G.2 | 64199 | 95790 | 08887 |
| G.1 | 41975 | 15082 | 66388 |
| G.ĐB | 865054 | 002377 | 557999 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |