Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 23/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 74 | 28 |
| G.7 | 512 | 186 | 996 |
| G.6 | 6301 7352 1738 | 5654 1949 0846 | 9917 5103 7469 |
| G.5 | 7643 | 3703 | 7197 |
| G.4 | 63814 95910 69426 05174 70289 12840 37354 | 74694 80679 89343 22875 09051 61053 12909 | 61279 12689 99631 34615 71015 86571 95229 |
| G.3 | 82864 02890 | 87957 36239 | 08112 08038 |
| G.2 | 64097 | 81629 | 44375 |
| G.1 | 46060 | 54608 | 61746 |
| G.ĐB | 503113 | 192489 | 991152 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |