Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 26/04/2025 - Phân tích XSMT

Thống kê XSMT 26/04/2025 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
G.8 | 55 | 28 | 71 |
G.7 | 118 | 023 | 554 |
G.6 | 5466 3479 7919 | 2771 3454 0492 | 4088 7799 7958 |
G.5 | 3712 | 6068 | 9810 |
G.4 | 55708 25903 70506 05919 40116 76450 27877 | 15043 75866 23597 71373 70016 11606 28550 | 13285 53981 69888 86725 52926 05913 48071 |
G.3 | 12540 85213 | 61746 58372 | 56420 31106 |
G.2 | 35052 | 59789 | 36876 |
G.1 | 13497 | 48487 | 90838 |
G.ĐB | 517355 | 940176 | 389615 |
Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 08, 03, 06 | 06 | 06 |
1 | 18, 19(2), 12, 16, 13 | 16 | 10, 13, 15 |
2 | - | 28, 23 | 25, 26, 20 |
3 | - | - | 38 |
4 | 40 | 43, 46 | - |
5 | 55(2), 50, 52 | 54, 50 | 54, 58 |
6 | 66 | 68, 66 | - |
7 | 79, 77 | 71, 73, 72, 76 | 71(2), 76 |
8 | - | 89, 87 | 88(2), 85, 81 |
9 | 97 | 92, 97 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |