Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 10/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 10/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 33 |
| G.7 | 993 | 869 |
| G.6 | 2689 4208 3549 | 9663 1135 3132 |
| G.5 | 8438 | 1339 |
| G.4 | 03597 42227 15883 11436 58831 36723 51526 | 01180 07926 84927 03250 90869 77933 56748 |
| G.3 | 50963 48225 | 01632 36473 |
| G.2 | 28270 | 10923 |
| G.1 | 71627 | 70834 |
| G.ĐB | 738028 | 551150 |
| Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 08 | - |
| 1 | - | - |
| 2 | 24, 27(2), 23, 26, 25, 28 | 26, 27, 23 |
| 3 | 38, 36, 31 | 33(2), 35, 32(2), 39, 34 |
| 4 | 49 | 48 |
| 5 | - | 50(2) |
| 6 | 63 | 69(2), 63 |
| 7 | 70 | 73 |
| 8 | 89, 83 | 80 |
| 9 | 93, 97 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |