Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 29/03/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 29/03/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 76 |
| G.7 | 934 | 378 |
| G.6 | 8516 0016 0175 | 5204 3254 7299 |
| G.5 | 4269 | 1858 |
| G.4 | 49044 35178 10139 32016 05038 71004 90164 | 25056 00275 17670 98315 13164 55015 54220 |
| G.3 | 89103 06016 | 01098 16088 |
| G.2 | 72690 | 10691 |
| G.1 | 51869 | 49389 |
| G.ĐB | 319290 | 037421 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 04, 03 | 04 |
| 1 | 16(4) | 15(2) |
| 2 | - | 20, 21 |
| 3 | 34, 39, 38 | - |
| 4 | 44 | - |
| 5 | - | 54, 58, 56 |
| 6 | 64(2), 69(2) | 64 |
| 7 | 75, 78 | 76, 78, 75, 70 |
| 8 | - | 88, 89 |
| 9 | 90(2) | 99, 98, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |