Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 21/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 21/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 48 |
| G.7 | 687 | 989 |
| G.6 | 3304 7022 7116 | 6811 0815 9989 |
| G.5 | 9835 | 4128 |
| G.4 | 43566 87260 52024 11688 28680 18140 48780 | 46858 05935 64452 40758 29989 51520 21806 |
| G.3 | 96687 45239 | 19967 58722 |
| G.2 | 43971 | 20938 |
| G.1 | 63739 | 60758 |
| G.ĐB | 141768 | 760075 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 04 | 06 |
| 1 | 16 | 11, 15 |
| 2 | 22, 24 | 28, 20, 22 |
| 3 | 35, 39(2) | 35, 38 |
| 4 | 40 | 48 |
| 5 | - | 58(3), 52 |
| 6 | 66, 60, 68 | 67 |
| 7 | 71 | 75 |
| 8 | 87(2), 88, 80(2) | 89(3) |
| 9 | 92 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |