Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 18/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 18/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 89 | 38 |
| G.7 | 852 | 692 | 498 |
| G.6 | 2649 8843 5641 | 4851 0935 4209 | 3601 8744 0501 |
| G.5 | 1953 | 7900 | 5615 |
| G.4 | 71498 02736 73840 59027 50116 39933 56836 | 64499 81353 12187 95969 86989 10500 03546 | 17436 68067 80427 93771 40704 52587 24897 |
| G.3 | 32316 29681 | 31923 90276 | 85668 65048 |
| G.2 | 62401 | 72978 | 44955 |
| G.1 | 21440 | 47737 | 84512 |
| G.ĐB | 227526 | 240200 | 847205 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 09, 00(3) | 01(2), 04, 05 |
| 1 | 16(2) | - | 15, 12 |
| 2 | 27, 26 | 23 | 27 |
| 3 | 36(2), 33 | 35, 37 | 38, 36 |
| 4 | 49, 43, 41, 40(2) | 46 | 44, 48 |
| 5 | 54, 52, 53 | 51, 53 | 55 |
| 6 | - | 69 | 67, 68 |
| 7 | - | 76, 78 | 71 |
| 8 | 81 | 89(2), 87 | 87 |
| 9 | 98 | 92, 99 | 98, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |