Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 10/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 10/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 97 | 86 |
| G.7 | 917 | 474 | 308 |
| G.6 | 6595 4634 3068 | 6997 8679 0014 | 2972 0596 9967 |
| G.5 | 5156 | 4283 | 9142 |
| G.4 | 98602 19031 86875 68054 08525 44280 12123 | 73498 00067 91563 05201 76796 35524 19027 | 29979 87401 13172 42361 82515 34210 33418 |
| G.3 | 99038 25860 | 12171 10552 | 04549 42920 |
| G.2 | 54069 | 68865 | 91970 |
| G.1 | 81789 | 24305 | 16956 |
| G.ĐB | 317886 | 261060 | 719643 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |