Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 22/03/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 22/03/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 70 | 79 |
| G.7 | 651 | 150 | 741 |
| G.6 | 7329 5431 9929 | 5145 0653 8119 | 4187 5715 5741 |
| G.5 | 0156 | 2015 | 7970 |
| G.4 | 15193 76807 04844 49697 23604 06270 44077 | 02544 70622 10036 52211 05490 93766 84262 | 33008 45079 99438 36031 87350 71431 10746 |
| G.3 | 74735 24599 | 23219 62821 | 27205 53807 |
| G.2 | 19472 | 00308 | 94394 |
| G.1 | 99222 | 71052 | 73621 |
| G.ĐB | 568160 | 687402 | 125224 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 04 | 08, 02 | 08, 05, 07 |
| 1 | - | 19(2), 15, 11 | 15 |
| 2 | 29(2), 22 | 22, 21 | 21, 24 |
| 3 | 31, 35 | 36 | 38, 31(2) |
| 4 | 44 | 45, 44 | 41(2), 46 |
| 5 | 51(2), 56 | 50, 53, 52 | 50 |
| 6 | 60 | 66, 62 | - |
| 7 | 70, 77, 72 | 70 | 79(2), 70 |
| 8 | - | - | 87 |
| 9 | 93, 97, 99 | 90 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |