Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 21/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 21/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 16 | 74 |
| G.7 | 280 | 130 | 868 |
| G.6 | 9628 8251 3818 | 5008 8289 4532 | 8517 8161 6906 |
| G.5 | 0484 | 4139 | 3848 |
| G.4 | 23100 20074 94494 16231 19500 50443 19345 | 90454 02912 27004 15826 86231 94793 68936 | 51909 58103 44390 00084 96094 48053 10356 |
| G.3 | 56539 86286 | 73720 82107 | 16534 96514 |
| G.2 | 92770 | 07033 | 46964 |
| G.1 | 76017 | 94406 | 26840 |
| G.ĐB | 137402 | 875091 | 828062 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2), 02 | 08, 04, 07, 06 | 06, 09, 03 |
| 1 | 18, 17 | 16, 12 | 17, 14 |
| 2 | 28 | 26, 20 | - |
| 3 | 31, 39 | 30, 32, 39, 31, 36, 33 | 34 |
| 4 | 43, 45 | - | 48, 40 |
| 5 | 51 | 54 | 53, 56 |
| 6 | 66 | - | 68, 61, 64, 62 |
| 7 | 74, 70 | - | 74 |
| 8 | 80, 84, 86 | 89 | 84 |
| 9 | 94 | 93, 91 | 90, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |