Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 18/03/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 18/03/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 70 | 23 |
| G.7 | 289 | 671 | 496 |
| G.6 | 4548 1801 6784 | 7266 9898 5937 | 2255 5274 0493 |
| G.5 | 8802 | 5515 | 2102 |
| G.4 | 79193 30663 07641 42101 74906 21357 90074 | 88244 49381 18985 25600 66930 39423 61515 | 94273 10953 76870 61620 44459 76086 19845 |
| G.3 | 22330 60397 | 70470 41086 | 77300 04349 |
| G.2 | 89865 | 48331 | 06909 |
| G.1 | 58161 | 55218 | 57125 |
| G.ĐB | 372800 | 187578 | 751620 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2), 02, 06, 00 | 00 | 02, 00, 09 |
| 1 | - | 15(2), 18 | - |
| 2 | - | 23 | 23, 20(2), 25 |
| 3 | 30 | 37, 30, 31 | - |
| 4 | 48, 41 | 44 | 45, 49 |
| 5 | 51, 57 | - | 55, 53, 59 |
| 6 | 63, 65, 61 | 66 | - |
| 7 | 74 | 70(2), 71, 78 | 74, 73, 70 |
| 8 | 89, 84 | 81, 85, 86 | 86 |
| 9 | 93, 97 | 98 | 96, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |