Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 23/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 23/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 51 |
| G.7 | 622 | 954 |
| G.6 | 5954 1518 8605 | 2901 8577 0635 |
| G.5 | 5702 | 3389 |
| G.4 | 10730 84943 06980 84781 58046 43186 30300 | 50265 64453 93201 80778 63434 83330 41815 |
| G.3 | 65057 12987 | 13796 25769 |
| G.2 | 23510 | 18045 |
| G.1 | 65470 | 83667 |
| G.ĐB | 307971 | 060230 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 05, 02, 00 | 01(2) |
| 1 | 18, 10 | 15 |
| 2 | 22 | - |
| 3 | 30 | 35, 34, 30(2) |
| 4 | 43, 46 | 45 |
| 5 | 54, 57 | 51, 54, 53 |
| 6 | - | 65, 69, 67 |
| 7 | 70, 71 | 77, 78 |
| 8 | 80, 81, 86, 87 | 89 |
| 9 | 90 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |