Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 18/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 18/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 45 | 17 |
| G.7 | 090 | 755 |
| G.6 | 2590 2932 3547 | 9989 1391 9166 |
| G.5 | 2598 | 0712 |
| G.4 | 91436 42482 16689 48990 21444 15530 84186 | 60221 48498 88213 61116 21753 04237 45261 |
| G.3 | 47231 08834 | 58855 81617 |
| G.2 | 59541 | 33091 |
| G.1 | 03732 | 55557 |
| G.ĐB | 199246 | 839266 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | - | 17(2), 12, 13, 16 |
| 2 | - | 21 |
| 3 | 32(2), 36, 30, 31, 34 | 37 |
| 4 | 45, 47, 44, 41, 46 | - |
| 5 | - | 55(2), 53, 57 |
| 6 | - | 66(2), 61 |
| 7 | - | - |
| 8 | 82, 89, 86 | 89 |
| 9 | 90(3), 98 | 91(2), 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |