Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 01/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 01/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 21 | 68 |
| G.7 | 582 | 296 | 567 |
| G.6 | 3311 5611 6037 | 9318 2618 4100 | 8496 9379 6484 |
| G.5 | 7333 | 7308 | 3822 |
| G.4 | 11871 40832 56446 72954 47361 75078 77079 | 16518 87582 30665 26237 41553 25283 90428 | 31883 17532 96722 58639 12291 94921 89372 |
| G.3 | 90912 48678 | 43698 75361 | 43060 72083 |
| G.2 | 67722 | 73509 | 81204 |
| G.1 | 63365 | 49634 | 42379 |
| G.ĐB | 937159 | 126285 | 082849 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |