Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 18/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 18/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 71 | 29 |
| G.7 | 705 | 134 | 914 |
| G.6 | 2804 2893 5162 | 4630 8931 5839 | 5386 6573 2900 |
| G.5 | 6500 | 5270 | 1107 |
| G.4 | 07994 67050 14347 02266 42645 24277 57263 | 85182 92842 58919 27403 21995 82964 76528 | 99523 62125 60246 06548 39172 80515 70055 |
| G.3 | 04511 68516 | 81439 18071 | 04568 49479 |
| G.2 | 90015 | 00488 | 28665 |
| G.1 | 33765 | 83596 | 67743 |
| G.ĐB | 215741 | 188844 | 022480 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |