Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 01/05/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 01/05/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 99 | 35 |
| G.7 | 274 | 974 | 689 |
| G.6 | 9696 2562 5586 | 7232 0493 6985 | 9815 1624 5794 |
| G.5 | 9496 | 2365 | 7508 |
| G.4 | 13023 22896 62528 37302 10392 07037 33479 | 79095 08429 67664 64481 30870 38771 44957 | 24088 93436 83267 25056 11098 53609 07911 |
| G.3 | 45901 27390 | 86947 49743 | 94134 33953 |
| G.2 | 73018 | 03109 | 88330 |
| G.1 | 34702 | 30167 | 51745 |
| G.ĐB | 205223 | 395087 | 591586 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 09, 02(2), 01 | 09 | 08, 09 |
| 1 | 18 | - | 15, 11 |
| 2 | 23(2), 28 | 29 | 24 |
| 3 | 37 | 32 | 35, 36, 34, 30 |
| 4 | - | 47, 43 | 45 |
| 5 | - | 57 | 56, 53 |
| 6 | 62 | 65, 64, 67 | 67 |
| 7 | 74, 79 | 74, 70, 71 | - |
| 8 | 86 | 85, 81, 87 | 89, 88, 86 |
| 9 | 96(3), 92, 90 | 99, 93, 95 | 94, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |