Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 10/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 10/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 79 | 94 |
| G.7 | 904 | 642 | 724 |
| G.6 | 9351 3926 9629 | 6392 5260 4447 | 2030 8723 7279 |
| G.5 | 6086 | 4305 | 2595 |
| G.4 | 69147 95227 86022 09144 66416 42053 24792 | 77262 35601 33873 42318 86294 46225 61906 | 43265 09403 92415 48987 23607 56804 48059 |
| G.3 | 90208 25623 | 94450 29365 | 96898 07779 |
| G.2 | 46552 | 41139 | 67731 |
| G.1 | 33065 | 02391 | 93248 |
| G.ĐB | 035344 | 647894 | 815071 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 04, 08 | 05, 01, 06 | 03, 07, 04 |
| 1 | 16 | 18 | 15 |
| 2 | 26, 29, 27, 22, 23 | 25 | 24, 23 |
| 3 | - | 39 | 30, 31 |
| 4 | 47, 44(2) | 42, 47 | 48 |
| 5 | 51, 53, 52 | 50 | 59 |
| 6 | 65 | 60, 62, 65 | 65 |
| 7 | - | 79, 73 | 79(2), 71 |
| 8 | 87, 86 | - | 87 |
| 9 | 92 | 92, 94(2), 91 | 94, 95, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |