Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 22/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 22/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 04 | 46 |
| G.7 | 173 | 214 | 062 |
| G.6 | 8377 9081 7147 | 2884 1449 4505 | 3525 1981 2715 |
| G.5 | 8649 | 6185 | 3712 |
| G.4 | 01988 09208 51387 02910 43344 04979 48465 | 58810 83101 43013 32170 92603 19549 78264 | 97981 60892 33754 22541 91254 76546 09113 |
| G.3 | 62690 99815 | 66986 64467 | 32523 25706 |
| G.2 | 94099 | 77794 | 25759 |
| G.1 | 24020 | 99093 | 91551 |
| G.ĐB | 837214 | 454548 | 535342 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 04, 05, 01, 03 | 06 |
| 1 | 10, 15, 14 | 14, 10, 13 | 15, 12, 13 |
| 2 | 23, 20 | - | 25, 23 |
| 3 | - | - | - |
| 4 | 47, 49, 44 | 49(2), 48 | 46(2), 41, 42 |
| 5 | - | - | 54(2), 59, 51 |
| 6 | 65 | 64, 67 | 62 |
| 7 | 73, 77, 79 | 70 | - |
| 8 | 81, 88, 87 | 84, 85, 86 | 81(2) |
| 9 | 90, 99 | 94, 93 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |