Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 21/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 21/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 58 |
| G.7 | 413 | 116 |
| G.6 | 8334 2286 5586 | 4783 0210 4172 |
| G.5 | 2791 | 7871 |
| G.4 | 80517 99269 18982 98013 94999 04523 10224 | 52123 87312 31236 06495 48869 91420 73087 |
| G.3 | 83653 75586 | 62856 31058 |
| G.2 | 49435 | 13475 |
| G.1 | 54981 | 06180 |
| G.ĐB | 896989 | 066469 |
| Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | 13(2), 17 | 16, 10, 12 |
| 2 | 23, 24 | 23, 20 |
| 3 | 34, 35 | 36 |
| 4 | - | - |
| 5 | 53 | 58(2), 56 |
| 6 | 69 | 69(2) |
| 7 | - | 72, 71, 75 |
| 8 | 86(3), 82, 81, 89 | 83, 87, 80 |
| 9 | 90, 91, 99 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |