Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 01/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 01/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 04 | 30 |
| G.7 | 669 | 638 | 358 |
| G.6 | 3179 2812 1480 | 5521 8727 3359 | 9938 8922 5001 |
| G.5 | 7720 | 4304 | 5251 |
| G.4 | 97923 85803 21987 84597 02178 14700 83765 | 72024 01023 53916 50637 17823 92895 72257 | 39497 46119 01245 59528 98940 99760 27371 |
| G.3 | 05263 52648 | 33257 97279 | 85321 92679 |
| G.2 | 33719 | 51996 | 78455 |
| G.1 | 31675 | 02988 | 40521 |
| G.ĐB | 384534 | 171870 | 265698 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 00 | 04(2) | 01 |
| 1 | 12, 19 | 16 | 19 |
| 2 | 20, 23 | 21, 27, 24, 23(2) | 22, 28, 21(2) |
| 3 | 34 | 38, 37 | 30, 38 |
| 4 | 48 | - | 45, 40 |
| 5 | - | 59, 57(2) | 58, 51, 55 |
| 6 | 69, 65, 63 | - | 60 |
| 7 | 79, 78, 75 | 79, 70 | 71, 79 |
| 8 | 88, 80, 87 | 88 | - |
| 9 | 97 | 95, 96 | 97, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |