Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 18/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 18/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 84 | 84 |
| G.7 | 069 | 466 | 935 |
| G.6 | 8530 6064 8201 | 7697 2929 9143 | 3862 3987 2791 |
| G.5 | 5035 | 6374 | 0849 |
| G.4 | 46532 05056 22613 81112 83726 78379 86426 | 15888 43959 11248 27048 79708 68768 52132 | 70267 06949 18008 79672 25672 77172 06365 |
| G.3 | 01474 04143 | 55017 71344 | 63859 40368 |
| G.2 | 54632 | 60436 | 48933 |
| G.1 | 14780 | 35985 | 26245 |
| G.ĐB | 957263 | 097562 | 176461 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 08 | 08 |
| 1 | 13, 12 | 17 | - |
| 2 | 26(2) | 29 | - |
| 3 | 30, 35, 32(2) | 32, 36 | 35, 33 |
| 4 | 43 | 43, 48(2), 44 | 49(2), 45 |
| 5 | 58, 56 | 59 | 59 |
| 6 | 69, 64, 63 | 66, 68, 62 | 62, 67, 65, 68, 61 |
| 7 | 79, 74 | 74 | 72(3) |
| 8 | 80 | 84, 88, 85 | 84, 87 |
| 9 | - | 97 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |