Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 16/03/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 16/03/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 64 |
| G.7 | 277 | 724 |
| G.6 | 9055 5934 7928 | 2548 1784 8781 |
| G.5 | 0088 | 3232 |
| G.4 | 46885 48276 90988 83396 80137 89104 89581 | 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025 |
| G.3 | 62991 48429 | 35330 89107 |
| G.2 | 52033 | 74181 |
| G.1 | 76076 | 13120 |
| G.ĐB | 568408 | 218173 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 04, 08 | 05, 03, 06, 07 |
| 1 | - | - |
| 2 | 28, 29 | 24, 25, 20 |
| 3 | 34, 37, 33 | 32, 30 |
| 4 | 47 | 48 |
| 5 | 55 | - |
| 6 | - | 64 |
| 7 | 77, 76(2) | 78, 73 |
| 8 | 88(2), 85, 81 | 84, 81(2), 80 |
| 9 | 96, 91 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |