Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 20/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 20/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 03 | 48 |
| G.7 | 958 | 170 | 423 |
| G.6 | 6364 4277 6386 | 1223 1668 6186 | 3620 8119 9715 |
| G.5 | 0451 | 4989 | 3084 |
| G.4 | 08635 92435 38285 45799 62002 60174 39406 | 44038 76802 75927 39312 13921 90233 05007 | 85932 37441 04138 17970 70920 46902 51752 |
| G.3 | 03786 51207 | 99906 92117 | 39175 72498 |
| G.2 | 92703 | 60514 | 04690 |
| G.1 | 50503 | 76682 | 67384 |
| G.ĐB | 864903 | 483597 | 674052 |
| Lô | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 02, 06, 07, 03(3) | 03, 02, 07, 06 | 02 |
| 1 | - | 12, 17, 14 | 19, 15 |
| 2 | 25 | 23, 27, 21 | 23, 20(2) |
| 3 | 35(2) | 38, 33 | 32, 38 |
| 4 | - | - | 48, 41 |
| 5 | 58, 51 | - | 52(2) |
| 6 | 64 | 68 | - |
| 7 | 77, 74 | 70 | 70, 75 |
| 8 | 86(2), 85 | 86, 89, 82 | 84(2) |
| 9 | 99 | 97 | 98, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |