Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 03/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 03/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 71 |
| G.7 | 709 | 139 |
| G.6 | 9856 5874 9028 | 5990 2962 1373 |
| G.5 | 1787 | 3374 |
| G.4 | 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758 | 39171 41643 31395 08896 73986 72827 55268 |
| G.3 | 12154 42265 | 15469 66303 |
| G.2 | 83214 | 18358 |
| G.1 | 21434 | 49268 |
| G.ĐB | 761468 | 258493 |
| Lô | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 09, 01 | 03 |
| 1 | 14 | - |
| 2 | 28 | 27 |
| 3 | 34 | 39 |
| 4 | 49 | 43 |
| 5 | 56, 58, 54 | 58 |
| 6 | 65, 68 | 62, 68(2), 69 |
| 7 | 74, 78, 71 | 71(2), 73, 74 |
| 8 | 87, 80, 83 | 86 |
| 9 | 98 | 90, 95, 96, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |