Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 10/05/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 10/05/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 79 | 81 |
| G.7 | 294 | 023 | 082 |
| G.6 | 8217 0623 6267 | 7891 9487 4823 | 6376 8734 2256 |
| G.5 | 6474 | 9779 | 9662 |
| G.4 | 91865 93166 02339 68459 57183 60815 43355 | 96473 14253 93342 15248 28073 61895 70231 | 25836 13085 83645 09619 23768 79771 05520 |
| G.3 | 46977 61543 | 51665 03713 | 93643 74255 |
| G.2 | 00755 | 73742 | 78287 |
| G.1 | 87604 | 54078 | 71066 |
| G.ĐB | 383641 | 622887 | 066088 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 07, 04 | - | - |
| 1 | 17, 15 | 13 | 19 |
| 2 | 23 | 23(2) | 20 |
| 3 | 39 | 31 | 34, 36 |
| 4 | 43, 41 | 42(2), 48 | 45, 43 |
| 5 | 59, 55(2) | 53 | 56, 55 |
| 6 | 67, 65, 66 | 65 | 62, 68, 66 |
| 7 | 74, 77 | 79(2), 73(2), 78 | 76, 71 |
| 8 | 83 | 87(2) | 81, 82, 85, 87, 88 |
| 9 | 94 | 91, 95 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |