Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 28/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 28/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 69 | 06 | 11 |
| G.7 | 344 | 081 | 724 |
| G.6 | 5528 1581 7341 | 0607 1056 0885 | 9790 7825 9902 |
| G.5 | 8634 | 9389 | 4715 |
| G.4 | 62557 28943 81599 58933 02295 79485 60773 | 87559 31035 07048 11008 27042 06465 12603 | 26936 42857 30012 86684 06357 48759 83981 |
| G.3 | 04292 81874 | 53238 07138 | 55416 01323 |
| G.2 | 96168 | 23820 | 28146 |
| G.1 | 29847 | 32021 | 68283 |
| G.ĐB | 887031 | 668298 | 116703 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |