Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 09/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 09/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 06 |
| G.7 | 966 | 808 |
| G.6 | 6582 6754 6566 | 0494 2448 5564 |
| G.5 | 2190 | 1089 |
| G.4 | 58598 82716 42129 25437 99915 51462 58663 | 61898 58502 40976 56306 97405 70003 90795 |
| G.3 | 36080 38991 | 22524 66036 |
| G.2 | 98803 | 72079 |
| G.1 | 48766 | 62882 |
| G.ĐB | 671670 | 476427 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 03 | 06(2), 08, 02, 05, 03 |
| 1 | 10, 16, 15 | - |
| 2 | 29 | 24, 27 |
| 3 | 37 | 36 |
| 4 | - | 48 |
| 5 | 54 | - |
| 6 | 66(3), 62, 63 | 64 |
| 7 | 70 | 76, 79 |
| 8 | 82, 80 | 89, 82 |
| 9 | 90, 98, 91 | 94, 98, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |