Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 26/03/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 26/03/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 37 | 08 |
| G.7 | 273 | 239 |
| G.6 | 8866 2322 6817 | 8129 2911 9270 |
| G.5 | 7721 | 6824 |
| G.4 | 30059 05466 51747 29049 11892 31726 61824 | 90686 46472 28925 12994 79422 64206 81872 |
| G.3 | 74493 66467 | 39001 50276 |
| G.2 | 88491 | 10771 |
| G.1 | 53951 | 65920 |
| G.ĐB | 673231 | 074864 |
| Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | - | 08, 06, 01 |
| 1 | 17 | 11 |
| 2 | 22, 21, 26, 24 | 29, 24, 25, 22, 20 |
| 3 | 37, 31 | 39 |
| 4 | 47, 49 | - |
| 5 | 59, 51 | - |
| 6 | 66(2), 67 | 64 |
| 7 | 73 | 70, 72(2), 76, 71 |
| 8 | - | 86 |
| 9 | 92, 93, 91 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |