Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 29/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 29/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 01 | 50 |
| G.7 | 529 | 091 | 795 |
| G.6 | 0624 4311 6361 | 2447 8671 7850 | 9212 9798 4433 |
| G.5 | 7456 | 0227 | 5912 |
| G.4 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 | 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 |
| G.3 | 11705 23736 | 58073 63904 | 60620 19038 |
| G.2 | 67165 | 12846 | 91486 |
| G.1 | 54426 | 58224 | 84059 |
| G.ĐB | 331464 | 002345 | 518891 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |