Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 22/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 22/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 73 | 79 |
| G.7 | 630 | 674 | 028 |
| G.6 | 8835 0891 2350 | 5510 6443 5118 | 7457 5378 5835 |
| G.5 | 3678 | 1845 | 2588 |
| G.4 | 12959 36324 71858 30329 45094 06565 71736 | 73226 74010 18703 53271 66589 29310 36070 | 23046 74766 20349 76930 92475 54386 38443 |
| G.3 | 41718 67094 | 58043 26611 | 05889 84899 |
| G.2 | 61133 | 49120 | 13994 |
| G.1 | 24562 | 97325 | 08289 |
| G.ĐB | 159648 | 642858 | 941018 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 03 | - |
| 1 | 18 | 10(3), 18, 11 | 18 |
| 2 | 24, 29 | 26, 20, 25 | 28 |
| 3 | 30, 35, 36, 33 | - | 35, 30 |
| 4 | 48 | 43(2), 45 | 46, 49, 43 |
| 5 | 50, 59, 58 | 58 | 57 |
| 6 | 65, 62 | - | 66 |
| 7 | 78 | 73, 74, 71, 70 | 79, 78, 75 |
| 8 | - | 89 | 88, 86, 89(2) |
| 9 | 97, 91, 94(2) | - | 99, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |