Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 02/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 02/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 58 |
| G.7 | 474 | 655 |
| G.6 | 5478 9688 7027 | 9250 0050 9418 |
| G.5 | 0780 | 6529 |
| G.4 | 62111 56272 13370 13694 07823 76785 48046 | 45830 45548 16285 72263 89345 85632 13447 |
| G.3 | 81983 78184 | 25260 50965 |
| G.2 | 52617 | 99551 |
| G.1 | 29413 | 29126 |
| G.ĐB | 434253 | 216727 |
| Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | - | - |
| 1 | 10, 11, 17, 13 | 18 |
| 2 | 27, 23 | 29, 26, 27 |
| 3 | - | 30, 32 |
| 4 | 46 | 48, 45, 47 |
| 5 | 53 | 58, 55, 50(2), 51 |
| 6 | - | 63, 60, 65 |
| 7 | 74, 78, 72, 70 | - |
| 8 | 88, 80, 85, 83, 84 | 85 |
| 9 | 94 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |