Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 20/01/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 20/01/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 34 | 49 |
| G.7 | 197 | 438 | 516 |
| G.6 | 5567 5454 4818 | 4938 2488 7733 | 2552 6620 9737 |
| G.5 | 2994 | 9846 | 5101 |
| G.4 | 19957 39711 03292 52230 12575 11140 13591 | 37933 18195 83905 14595 11730 65680 49057 | 51612 33282 45390 71623 95356 57612 15173 |
| G.3 | 84726 23878 | 50307 10258 | 24496 83458 |
| G.2 | 38963 | 32011 | 64709 |
| G.1 | 30935 | 29043 | 86391 |
| G.ĐB | 849263 | 596178 | 399171 |
| Lô | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 05, 07 | 01, 09 |
| 1 | 18, 11 | 11 | 16, 12(2) |
| 2 | 26 | - | 20, 23 |
| 3 | 30, 35 | 34, 38(2), 33(2), 30 | 37 |
| 4 | 40 | 46, 43 | 49 |
| 5 | 54, 57 | 57, 58 | 52, 56, 58 |
| 6 | 67, 63(2) | - | - |
| 7 | 75, 78 | 78 | 73, 71 |
| 8 | - | 88, 80 | 82 |
| 9 | 97, 94, 92, 91 | 95(2) | 90, 96, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |