Top 10 Loto miền Trung Hôm Nay Ngày 24/04/2026 - Phân tích XSMT
Thống kê XSMT 24/04/2026 phân tích bằng dữ liệu xổ số miền Trung trong 100 ngày gần đây nhất. Tra cứu bảng số liệu dễ dàng, nhanh chóng, chính xác hơn.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 95 |
| G.7 | 895 | 323 |
| G.6 | 3792 2065 9464 | 6164 1882 7845 |
| G.5 | 1355 | 5567 |
| G.4 | 22177 26913 19509 65160 38531 96992 15698 | 49414 95257 78023 28605 09683 57770 13122 |
| G.3 | 85082 03485 | 92789 15797 |
| G.2 | 98341 | 36437 |
| G.1 | 94365 | 35275 |
| G.ĐB | 278820 | 700962 |
| Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 09 | 05 |
| 1 | 13 | 14 |
| 2 | 20 | 23(2), 22 |
| 3 | 31 | 37 |
| 4 | 41 | 45 |
| 5 | 55 | 57 |
| 6 | 65(2), 64, 60 | 64, 67, 62 |
| 7 | 77 | 70, 75 |
| 8 | 82, 85 | 82, 83, 89 |
| 9 | 93, 95, 92(2), 98 | 95, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |